炕沿
kháng duyên
Hán Việt: kháng duyên · Pinyin: kàng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火炕临地一边的上沿。多用扁方木镶在炕身上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火炕临地一边的上沿。多用扁方木镶在炕身上。
Eng
- Cihui 炕沿 àngyán n. <coll.> edge of a brick bed