炕洞
kháng đỗng
Hán Việt: kháng đỗng · Pinyin: kàng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火炕下面的方形洞道,用來推入火爐而取暖。《金瓶梅詞話》第八六回:「婆子側耳,果然聽見貓在炕洞裡嚼耗子,方纔不言語了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炕下面的长方形的洞,跟烟囱相通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炕下面的长方形的洞,跟烟囱相通。
Eng
- Cihui 炕洞 àngdòng n. flue of a brick bed