炕琴 kàng qín · kháng cầm Hán Việt: kháng cầm · Pinyin: kàng qín Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 琴 (cầm)Pinyinkàng qínHán Việtkháng cầmCấu tạo炕 + 琴 · kháng + cầm nghĩa thành phần: kháng + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即炕柜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即炕柜。