炕花 kháng hoa Hán Việt: kháng hoa Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 花 (hoa)Hán Việtkháng hoaCấu tạo炕 + 花 · kháng + hoa nghĩa thành phần: kháng + hoa Nghĩa EngCihui 炕花 ànghuā n. fancy papercuts posted on the wall bordering a heatable brick bed