炕蓆
kháng tịch
Hán Việt: kháng tịch · Pinyin: kàng xí
Tổng quan
giường chiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui giường chiếu
- Cihui giường chiếu。鋪炕的席。
Eng
- Cihui 炕席 àngxí n. mat of a brick bed M:¹zhāng/juǎn
Hán Việt: kháng tịch · Pinyin: kàng xí
giường chiếu