炕陽

kàng yáng kháng dương

Hán Việt: kháng dương · Pinyin: kàng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干涸;枯涸。指阳气极盛。比喻统治者残暴专横; 张皇自大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干涸;枯涸。指阳气极盛。比喻统治者残暴专横。 2.张皇自大貌。