燉雞 đôn kê Hán Việt: đôn kê Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 雞 (kê)Hán Việtđôn kêCấu tạo燉 + 雞 · đôn + kê nghĩa thành phần: đôn + kê Nghĩa EngCihui 炖雞 ùnjī* v.o. stew chicken ◆n. stewed chicken M:²zhī