炙叉

chích xoa

Hán Việt: chích xoa

Tổng quan

cái xiên (nướng thịt trong lò quay), mũi đất (nhô ra biển), bờ ngầm, xiên (thịt để nướng trong lò quay), đâm xuyên (nhô ra biển), bờ ngầm, xiên (thịt để nướng trong lò quay), đâm xuyên (bằng gươm), sự

Cấu tạo: 炙 (chích) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xiên nướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spit

Eng

  • Cihui spit

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手