炙發 zhì fā · chích phát Hán Việt: chích phát · Pinyin: zhì fā Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 發 (phát)Pinyinzhì fāHán Việtchích phátCấu tạo炙 + 發 · chích + phát nghĩa thành phần: chích + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灸发"。