炙手

zhì shǒu chích thủ

Hán Việt: chích thủ · Pinyin: zhì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烫手; 比喻权势炽盛; 指炫耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烫手。 2.比喻权势炽盛。 3.指炫耀。