炙法 chích pháp Hán Việt: chích pháp Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 法 (pháp)Hán Việtchích phápCấu tạo炙 + 法 · chích + pháp nghĩa thành phần: chích + pháp Nghĩa EngCihui 炙法 zhìfǎ n. cautery