炙肉

zhì ròuchích nhục

Hán Việt: chích nhục · Pinyin: zhì ròu

Tổng quan

người hay gây sự, người hay gây gỗ, vỉ nướng thịt, gà giò (để nướng), ngày nóng như thiêu như đốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烤肉。

Cấu tạo: 炙 (chích) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt nướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烤肉。
  • Kaggle Zh-Vi broiler

Đức

  • Handedict Bratrost

Từ liên quan

Gần nghĩa

炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙酷 · 肉丁 · 肉丝 · 肉丸 · 肉体