炙背
chích bối
Hán Việt: chích bối · Pinyin: zhì bèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晒背。三國魏.嵇康〈與山巨源絕交書〉:「野人有快炙背而美芹子者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晒背。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晒背。
Eng
- Cihui 炙背 zhìbèi v.o. expose the back to the sun