炙臠 zhì luán · chích luyến Hán Việt: chích luyến · Pinyin: zhì luán Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 臠 (luyến)Pinyinzhì luánHán Việtchích luyếnCấu tạo炙 + 臠 · chích + luyến nghĩa thành phần: chích + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干肉。中医常用以比喻塞在病人咽喉中的痰涎。Tân Hoa Tự Điển 1.干肉。中医常用以比喻塞在病人咽喉中的痰涎。