炙陽 zhì yáng · chích dương Hán Việt: chích dương · Pinyin: zhì yáng Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 陽 (dương)Pinyinzhì yángHán Việtchích dươngCấu tạo炙 + 陽 · chích + dương nghĩa thành phần: chích + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 让太阳曝晒。Tân Hoa Tự Điển 1.让太阳曝晒。