炙鼠

zhì shǔ chích thử

Hán Việt: chích thử · Pinyin: zhì shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烤鼠; 蝼蛄的别名。俗呼扑火虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烤鼠。 2.蝼蛄的别名。俗呼扑火虫。