煒發 wěi fā · vĩ phát Hán Việt: vĩ phát · Pinyin: wěi fā Tổng quan Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 發 (phát)Pinyinwěi fāHán Việtvĩ phátCấu tạo煒 + 發 · vĩ + phát nghĩa thành phần: vĩ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火光迸发。谓发难起事。Tân Hoa Tự Điển 1.火光迸发。谓发难起事。