炜晔

wěi yèvĩ diệp

Hán Việt: vĩ diệp · Pinyin: wěi yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"炜烨"。

Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 曄 (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炜烨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晔晔 · 晔然 · 晔煜 · 晔踕 · 曄曄 · 曄煜 · 曄踕 · 炜发