煒爍

wěi shuò vĩ thước

Hán Việt: vĩ thước · Pinyin: wěi shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光彩闪耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光彩闪耀。