煒燁 wěi yè · vĩ diệp Hán Việt: vĩ diệp · Pinyin: wěi yè Tổng quan Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 燁 (diệp)Pinyinwěi yèHán Việtvĩ diệpCấu tạo煒 + 燁 · vĩ + diệp nghĩa thành phần: vĩ + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炜晔"; 美盛貌; 谓文辞明丽晓畅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炜晔"。 2.美盛貌。 3.谓文辞明丽晓畅。