diệp

Hán Việt: diệp · Pinyin:

Tổng quan

ngọn lửa rực rực rỡ

燁然 · 燁煜 · 燁熠 · 燁燁 · 燁爍 · 燁赫 · 暐燁 · 焜燁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtdiệp
Quảng Đôngjip6
Mân Namiap8
Nhật BảnSAKAN
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổiep
Baxter-Sagartɢʷ(r)[ə]p
Hán ngữ Thượng cổɢʷ(r)[ə]p

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {diệp} [爗].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 火光盛大的樣子。《集韻.入聲.緝韻》:「燁,火盛貌。」

Eng

  • CC-CEDICT blaze of fire|glorious

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 熀 · 爗 · 㒯 · 㷸 · 𤍞 · 𤑼 · 𤒫 · 烨 · 熀 · 爗 · 烨 · 烨