炜煌 wěi huáng·vĩ hoàng Hán Việt: vĩ hoàng · Pinyin: wěi huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹辉煌。 2.华盛貌。 Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 煌 (hoàng)Pinyinwěi huángHán Việtvĩ hoàngCấu tạo煒 + 煌 · vĩ + hoàng nghĩa thành phần: vĩ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹辉煌。 2.华盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa煌煌 · 煌熠 · 炜发 · 炜如 · 炜晔 · 炜炜 · 炜烁 · 炜烨