熗鍋

qiàng guō

Pinyin: qiàng guō

Tổng quan

Cấu tạo: + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调方法,把肉、葱花等用热油略炒(再加主菜炒或加水煮):用葱花儿炝炝锅。

Eng

  • Cihui 熗鍋 iàngguō v.o. season a wok by quick-frying spices/garlic/etc.