炤壁 chiếu bích Hán Việt: chiếu bích Tổng quan Cấu tạo: 炤 (chiếu) + 壁 (bích)Hán Việtchiếu bíchCấu tạo炤 + 壁 · chiếu + bích nghĩa thành phần: chiếu + bích