炤烂 chiếu lạn Hán Việt: chiếu lạn Tổng quan Cấu tạo: 炤 (chiếu) + 烂 (lạn)Hán Việtchiếu lạnCấu tạo炤 + 烂 · chiếu + lạn nghĩa thành phần: chiếu + lạn