炫俏 huyễn tiếu Hán Việt: huyễn tiếu Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 俏 (tiếu)Hán Việthuyễn tiếuCấu tạo炫 + 俏 · huyễn + tiếu nghĩa thành phần: huyễn + tiếu Nghĩa EngCihui 炫俏 uànqiào v.p. show off one's charms; try to be cute