炫俗 huyễn tục Hán Việt: huyễn tục Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 俗 (tục)Hán Việthuyễn tụcCấu tạo炫 + 俗 · huyễn + tục nghĩa thành phần: huyễn + tục Nghĩa EngCihui 炫俗 uànsú v.o. show off; flaunt