炫賣 huyễn mại Hán Việt: huyễn mại Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 賣 (mại)Hán Việthuyễn mạiCấu tạo炫 + 賣 · huyễn + mại nghĩa thành phần: huyễn + mại Nghĩa EngCihui 炫賣 uànmài v. extol one's wares