炫名 xuàn míng · huyễn danh Hán Việt: huyễn danh · Pinyin: xuàn míng Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 名 (danh)Pinyinxuàn míngHán Việthuyễn danhCấu tạo炫 + 名 · huyễn + danh nghĩa thành phần: huyễn + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑于声名; 夸耀声名。炫,通"衒"。Tân Hoa Tự Điển 1.惑于声名。 2.夸耀声名。炫,通"衒"。