炫學者

xuàn xué zhěhuyễn học giả

Hán Việt: huyễn học giả · Pinyin: xuàn xué zhě

Tổng quan

người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ rởm
  • Google Alex v6 người khoe khoang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pedant

Đức

  • Handedict Pedant

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者的 · 學者 · 炫学 · 炫學 · 学者气派的 · 學者型 · 炫学之士 · 学者的职业