炫客 xuàn kè · huyễn khách Hán Việt: huyễn khách · Pinyin: xuàn kè Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 客 (khách)Pinyinxuàn kèHán Việthuyễn kháchCấu tạo炫 + 客 · huyễn + khách nghĩa thành phần: huyễn + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种融合了博客、播客和闪客技术的网络应用技术,用户可以运用这种技术创作类似影视剧的作品在互联网上展示;指应用炫客技术创作炫客作品的人。