炫弄
huyễn lộng
Hán Việt: huyễn lộng · Pinyin: xuàn nòng
Tổng quan
khoe khoang; phô trương
1.炫耀卖弄。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoe khoang
- Biên soạn 炫弄 uànnòng v. show off; display; parade
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀卖弄。
Eng
- Cihui to show off; to flaunt