炫弄

xuàn nònghuyễn lộng

Hán Việt: huyễn lộng · Pinyin: xuàn nòng

Tổng quan

khoe khoang; phô trương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炫耀卖弄。

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoe khoang
  • Biên soạn 炫弄 uànnòng v. show off; display; parade

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀卖弄。

Eng

  • Cihui to show off; to flaunt

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到