炫弄
huyễn lộng
Hán Việt: huyễn lộng · Pinyin: xuàn nòng
Tổng quan
khoe khoang | phô trương
Nghĩa
Việt
- Cihui khoe khoang | phô trương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炫耀卖弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀卖弄。
Eng
- CC-CEDICT to show off; to flaunt
- Cihui to show off; to flaunt