炫怪 huyễn quái Hán Việt: huyễn quái Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 怪 (quái)Hán Việthuyễn quáiCấu tạo炫 + 怪 · huyễn + quái nghĩa thành phần: huyễn + quái Nghĩa EngCihui 炫怪 uànguài v. try to attract attention by sensationalism