炫技

xuàn jìhuyễn kĩ

Hán Việt: huyễn kĩ · Pinyin: xuàn jì

Tổng quan

phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

炫耀技巧:对文艺作品来说,真情比~更能打动人。

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoe kỹ năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫耀技巧:对文艺作品来说,真情比~更能打动人。

Eng

  • Cihui to show off one's skills; to put on a dazzling display of one's talents

Từ liên quan

Gần nghĩa

技佐 · 技俩 · 技倆 · 技击 · 技嘉 · 技士 · 技工 · 技巧