炫技
huyễn kĩ
Hán Việt: huyễn kĩ · Pinyin: xuàn jì
Tổng quan
phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炫耀技巧:对文艺作品来说,真情比~更能打动人。
Eng
- CC-CEDICT to show off one's skills; to put on a dazzling display of one's talents
- Cihui to show off one's skills; to put on a dazzling display of one's talents