炫視 xuàn shì · huyễn thị Hán Việt: huyễn thị · Pinyin: xuàn shì Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 視 (thị)Pinyinxuàn shìHán Việthuyễn thịCấu tạo炫 + 視 · huyễn + thị nghĩa thành phần: huyễn + thị