炫轉 xuàn zhuǎn · huyễn chuyển Hán Việt: huyễn chuyển · Pinyin: xuàn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 轉 (chuyển)Pinyinxuàn zhuǎnHán Việthuyễn chuyểnCấu tạo炫 + 轉 · huyễn + chuyển nghĩa thành phần: huyễn + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光彩转动貌; 惑乱。Tân Hoa Tự Điển 1.光彩转动貌。 2.惑乱。