炫鬻

xuàn yùhuyễn chúc

Hán Việt: huyễn chúc · Pinyin: xuàn yù

Tổng quan

khoe khoang biểu diễn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炫耀卖弄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

炫耀賣弄。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「四方士多上書言得失,自炫鬻者以千數。」

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 鬻 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 動

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炫耀賣弄。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「四方士多上書言得失,自炫鬻者以千數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀卖弄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

炫学 · 炫學 · 炫富 · 炫弄 · 炫惑 · 炫技 · 炫目 · 炫示