炬眼 cự nhãn Hán Việt: cự nhãn Tổng quan Cấu tạo: 炬 (cự) + 眼 (nhãn)Hán Việtcự nhãnCấu tạo炬 + 眼 · cự + nhãn nghĩa thành phần: cự + nhãn