炭冰 tàn bīng · thán băng Hán Việt: thán băng · Pinyin: tàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 冰 (băng)Pinyintàn bīngHán Việtthán băngCấu tạo炭 + 冰 · thán + băng nghĩa thành phần: thán + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炭热而冰冷。喻不能相容。Tân Hoa Tự Điển 1.炭热而冰冷。喻不能相容。