炭化
thán hóa
Hán Việt: thán hóa
Tổng quan
than hoá: các-bon hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui than hoá: các-bon hoá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代植物長時間埋藏在地下,在高溫、高壓作用下,逐漸變成煤的過程。也稱為「煤化」。
ja
- JMdict carbonization|carbonisation
Hán Việt: thán hóa
than hoá: các-bon hoá