炭商 thán thương Hán Việt: thán thương Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 商 (thương)Hán Việtthán thươngCấu tạo炭 + 商 · thán + thương nghĩa thành phần: thán + thương Nghĩa EngCihui 炭商 tànshāng n. coal/charcoal dealer M:ge/¹míng