炭場

tàn chǎng thán tràng

Hán Việt: thán tràng · Pinyin: tàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代职掌储备薪炭的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代职掌储备薪炭的官署。