炭坑

tàn kēng thán khanh

Hán Việt: thán khanh · Pinyin: tàn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土法生产的煤矿;煤窑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土法生产的煤矿;煤窑。

Eng

  • Cihui 炭坑 ànkēng n. <min.> coal pit