炭婦 tàn fù · thán phụ Hán Việt: thán phụ · Pinyin: tàn fù Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 婦 (phụ)Pinyintàn fùHán Việtthán phụCấu tạo炭 + 婦 · thán + phụ nghĩa thành phần: thán + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说以炭幻化试人道心的美妇。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说以炭幻化试人道心的美妇。