炭塵肺 thán trần phế Hán Việt: thán trần phế Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtthán trần phếCấu tạo炭 + 塵 + 肺 · thán + trần + phế nghĩa thành phần: thán + trần + phế Nghĩa EngCihui melanedema