炭層

thán tằng

Hán Việt: thán tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由石炭所構成的煤質地層。也稱為「煤層」、「石炭層」。

Eng

  • Cihui 炭層 àncéng n. coal bed

ja

  • JMdict coal seam|coal bed