炭氣

thán khí

Hán Việt: thán khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hất hơi do than bị đốt mà bốc ra. thán khí thán khí ☆Chất hơi do than bị đốt mà bốc ra.

Eng

  • Cihui 炭氣 tànqì n. carbon dioxide