炭氣 thán khí Hán Việt: thán khí Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 氣 (khí)Hán Việtthán khíTừ loạidanhCấu tạo炭 + 氣 · thán + khí nghĩa thành phần: thán + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí thanBiên soạn 炭氣 tànqì n. carbon dioxideEngCihui 炭氣 tànqì n. carbon dioxide Từ liên quan Gần nghĩa气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功