炭爐 tàn lú · thán lô Hán Việt: thán lô · Pinyin: tàn lú Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 爐 (lô)Pinyintàn lúHán Việtthán lôCấu tạo炭 + 爐 · thán + lô nghĩa thành phần: thán + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧木炭的炉子。Tân Hoa Tự Điển 1.烧木炭的炉子。EngCihui 炭爐 ànlú n. charcoal stove M:²zhī