炭烤 thán khảo Hán Việt: thán khảo Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 烤 (khảo)Hán Việtthán khảoCấu tạo炭 + 烤 · thán + khảo nghĩa thành phần: thán + khảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用炭火燒烤。如:「炭烤食物的香味濃郁,令人食指大動。」EngCihui charbroil