炭焙

tàn bèithán bồi

Hán Việt: thán bồi · Pinyin: tàn bèi

Tổng quan

nướng bằng than

Cấu tạo: 炭 (thán) + 焙 (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rang than

Eng

  • Cihui charcoal-roasted

Từ liên quan

Gần nghĩa

炭化 · 炭墼 · 炭氣 · 炭画 · 炭畫 · 炭疽 · 炭盆 · 炭精